edible fat

Học thuật
Thân thiện
edible fat

A chef uses edible fat to fry potatoes in a pan.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Không đếm được):
    • Chất béo ăn được: Một loại chất béo nguồn gốc từ động vật hoặc thực vật, đã qua chế biến đạt tiêu chuẩn an toàn để con người có thể tiêu thụ được. thành phần chính trong mỡ động vật trong hạt hoặc các bộ phận khác của thực vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Butter and olive oil are common forms of edible fat. ( dầu ô liu những dạng phổ biến của chất béo ăn được.)
    • The recipe requires 100 grams of solid edible fat. (Công thức nấu ăn yêu cầu 100 gram chất béo ăn được dạng rắn.)
    • Not all fat from animals is considered edible fat; some requires extensive processing. (Không phải tất cả mỡ từ động vật đều được coi chất béo ăn được; một số loại cần qua chế biến công phu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học thực phẩm hoặc dinh dưỡng, "edible fat" thường được đề cập để phân biệt với các loại dầu mỡ công nghiệp hoặc không an toàn cho tiêu dùng.
    • The study compared the health effects of different sources of edible fat. (Nghiên cứu so sánh tác động sức khỏe của các nguồn chất béo ăn được khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Cooking fat (n): Chất béo dùng để nấu ăn, thường đề cập cụ thể đến mục đích sử dụng trong nấu nướng.
  • Dietary fat (n): Chất béo trong chế độ ăn, nhấn mạnh vào khía cạnh dinh dưỡng tiêu thụ.
Từ đồng nghĩa
  • Culinary fat: Chất béo dùng trong ẩm thực.
  • Food-grade fat: Chất béo đạt tiêu chuẩn thực phẩm.
Lưu ý
  • "Edible fat" một danh từ không đếm được, chỉ một loại chất. Khi nói về nhiều loại khác nhau, có thể dùng "types/kinds of edible fat".
  • Cụm từ này không dạng động từ, tính từ riêng biệt. Tính từ "edible" (có thể ăn được) có thể được dùng với các danh từ khác ( dụ: edible oil - dầu ăn).
edible fat

A chef uses edible fat to fry potatoes in a pan.

Noun
  1. dầu ăn chiết từ mỡ động vật hay thực vật